越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chiều cao cơ thể” (1)
chiều cao cơ thể

英语
名height
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
My height is 170 cm.
相关词“chiều cao cơ thể” (0)
未找到相关词。
短语“chiều cao cơ thể” (1)
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
My height is 170 cm.
